TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faecal

giọng máy của trình duyệt

faecal nghĩa là cặn, chất lắng, phân.

Nghĩa của faecal

Tính từ

  1. Thuộc Cặn, (thuộc) chất lắng.
  2. Thuộc Phân.

Câu hỏi thường gặp

faecal nghĩa là gì?

faecal (tính từ) nghĩa là cặn, chất lắng, phân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.