TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faggery

UK/ˈfæɡəɹi/ giọng máy của trình duyệt

faggery nghĩa là lao động vật vả.

Nghĩa của faggery

Danh từ

  1. Thói bắt người ta lao động vất vả.
  2. Lao động vật vả.

Câu hỏi thường gặp

faggery nghĩa là gì?

faggery (danh từ) nghĩa là lao động vật vả.

faggery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faggery: giọng Anh (UK) /ˈfæɡəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.