TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faggot

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæɡət/ US/ˈfæɡət/ giọng máy của trình duyệt

faggot nghĩa là người đồng dâm nam.

Nghĩa của faggot

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ, ý khinh Người đồng dâm nam, bê đê ((cũng) fag).
  2. Như Fagot.

Dạng từ của faggot

Số nhiềufaggots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faggot

Đồng nghĩa

Họ từ của faggot

Câu hỏi thường gặp

faggot nghĩa là gì?

faggot (danh từ) nghĩa là người đồng dâm nam.

faggot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faggot: giọng Anh (UK) /ˈfæɡət/, giọng Mỹ (US) /ˈfæɡət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.