TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fail-year

US/ˈfeɪɫ.ˈjɪr/ giọng máy của trình duyệt

fail-year nghĩa là năm mất mùa.

Nghĩa của fail-year

Danh từ

  1. Năm mất mùa.

Câu hỏi thường gặp

fail-year nghĩa là gì?

fail-year (danh từ) nghĩa là năm mất mùa.

fail-year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fail-year: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪɫ.ˈjɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.