failed
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪld/
US/feɪld/
giọng máy của trình duyệt
failed nghĩa là rớt, trượt, không thành công, thất bại.
Nghĩa của failed
Tính từ
- Rớt, trượt.
- I failed my exam.Tôi đã thi rớt
- I failed the interview.Tôi trượt phỏng vấn
- Không thành công; thất bại; thua.
- Failed marriage.Cuộc hôn nhân thất bại
- Phá sản, vỡ nợ.
Họ từ của failed
Cụm từ, thành ngữ với failed
- failed state — Nhà nước thất bại.
Câu ví dụ với failed
- He failed in spite of his great efforts. Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều.
- He failed to catch the 8:30 train. Nó đã lỡ chuyến xe lửa 8:30.
- He tried hard, but he failed. Anh ta nỗ lực hết sức nhưng anh ta đã thất bại.
- Tom failed to keep his promise. Tom đã không giữ lời hứa.
- He failed the entrance exam. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
- I failed an exam. Tôi đã trượt bài kiểm tra.
- Words failed her. Cô ấy đã không nói nên lời.
- Tom has failed. Tom đã thất bại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
failed nghĩa là gì?
failed (tính từ) nghĩa là rớt, trượt, không thành công, thất bại.
failed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của failed: giọng Anh (UK) /feɪld/, giọng Mỹ (US) /feɪld/.