failure logging
US/ ˈlɔɡ.ɡiɳ/
giọng máy của trình duyệt
failure logging nghĩa là Ghi nhận sự hư hỏng.
Nghĩa của failure logging
Danh từ
- Tech Ghi nhận sự hư hỏng.
Câu hỏi thường gặp
failure logging nghĩa là gì?
failure logging (danh từ) nghĩa là Ghi nhận sự hư hỏng.
failure logging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của failure logging: giọng Mỹ (US) / ˈlɔɡ.ɡiɳ/.