TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

failure prediction

US/ prɪ.ˈdɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

failure prediction nghĩa là Sự dự đoán hư hỏng.

Nghĩa của failure prediction

Danh từ

  1. Tech Sự dự đoán hư hỏng.

Câu hỏi thường gặp

failure prediction nghĩa là gì?

failure prediction (danh từ) nghĩa là Sự dự đoán hư hỏng.

failure prediction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của failure prediction: giọng Mỹ (US) / prɪ.ˈdɪk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.