faintish
US/ˈfeɪn.ˌtɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
faintish nghĩa là yếu dần, mờ mờ.
Nghĩa của faintish
Tính từ
- Yếu dần.
- Mờ mờ.
- Khá ngột ngạt (không khí).
Dạng từ của faintish
| So sánh hơn | more faintish |
| So sánh nhất | most faintish |
Câu hỏi thường gặp
faintish nghĩa là gì?
faintish (tính từ) nghĩa là yếu dần, mờ mờ.
faintish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faintish: giọng Mỹ (US) /ˈfeɪn.ˌtɪʃ/.