TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fair-spoken

US/ˈfɛr.ˌspoʊ.kən/ giọng máy của trình duyệt

fair-spoken nghĩa là ăn nói nhã nhặn, nói năng lễ độ.

Nghĩa của fair-spoken

Tính từ

  1. Ăn nói nhã nhặn; nói năng lễ độ.

Dạng từ của fair-spoken

So sánh hơnmore fair-spoken
So sánh nhấtmost fair-spoken

Câu hỏi thường gặp

fair-spoken nghĩa là gì?

fair-spoken (tính từ) nghĩa là ăn nói nhã nhặn, nói năng lễ độ.

fair-spoken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fair-spoken: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ˌspoʊ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.