fair-spoken
US/ˈfɛr.ˌspoʊ.kən/ giọng máy của trình duyệt
fair-spoken nghĩa là ăn nói nhã nhặn, nói năng lễ độ.
Nghĩa của fair-spoken
Tính từ
- Ăn nói nhã nhặn; nói năng lễ độ.
Dạng từ của fair-spoken
| So sánh hơn | more fair-spoken |
| So sánh nhất | most fair-spoken |
Câu hỏi thường gặp
fair-spoken nghĩa là gì?
fair-spoken (tính từ) nghĩa là ăn nói nhã nhặn, nói năng lễ độ.
fair-spoken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fair-spoken: giọng Mỹ (US) /ˈfɛr.ˌspoʊ.kən/.