TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fakirism

giọng máy của trình duyệt

fakirism nghĩa là Cách tu khổ hạnh của các fakia ấn Độ.

Nghĩa của fakirism

Danh từ

  1. Cách tu khổ hạnh của các fakia ấn Độ.

Dạng từ của fakirism

Số nhiềufakirisms

Câu hỏi thường gặp

fakirism nghĩa là gì?

fakirism (danh từ) nghĩa là Cách tu khổ hạnh của các fakia ấn Độ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.