TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fakir

UK/fəˈkiɹ/ US/fəˈkiɹ/ giọng máy của trình duyệt

fakir nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

Nghĩa của fakir

Danh từ

  1. Fakia, thầy tu khổ hạnh.

Dạng từ của fakir

Số nhiềufakirs

Họ từ của fakir

Câu hỏi thường gặp

fakir nghĩa là gì?

fakir (danh từ) nghĩa là thầy tu khổ hạnh.

fakir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fakir: giọng Anh (UK) /fəˈkiɹ/, giọng Mỹ (US) /fəˈkiɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.