TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fall into line

giọng máy của trình duyệt

fall into line nghĩa là đứng vào hàng.

Nghĩa của fall into line

Cụm từ

  1. Đứng vào hàng.

Câu hỏi thường gặp

fall into line nghĩa là gì?

fall into line (cụm từ) nghĩa là đứng vào hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.