TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fallaciousness

US/fə.ˈleɪ.ʃəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

fallaciousness nghĩa là tính chất gian dối, tính chất lừa dối.

Nghĩa của fallaciousness

Danh từ

  1. Tính chất gian dối, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ.

Câu hỏi thường gặp

fallaciousness nghĩa là gì?

fallaciousness (danh từ) nghĩa là tính chất gian dối, tính chất lừa dối.

fallaciousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fallaciousness: giọng Mỹ (US) /fə.ˈleɪ.ʃəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.