TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

false-swearing

US/ˈfɔls.ˈswɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

false-swearing nghĩa là lời thề giả dối.

Nghĩa của false-swearing

Danh từ

  1. Lời thề giả dối.

Câu hỏi thường gặp

false-swearing nghĩa là gì?

false-swearing (danh từ) nghĩa là lời thề giả dối.

false-swearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của false-swearing: giọng Mỹ (US) /ˈfɔls.ˈswɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.