TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

false trading

US/ ˈtreɪ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

false trading nghĩa là thương mại lừa dối.

Nghĩa của false trading

Danh từ

  1. Kinh tế học Thương mại lừa dối.

Câu hỏi thường gặp

false trading nghĩa là gì?

false trading (danh từ) nghĩa là thương mại lừa dối.

false trading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của false trading: giọng Mỹ (US) / ˈtreɪ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.