TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

falsifiable

UK/ˈfɒl.sɪˌfaɪ.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

falsifiable nghĩa là phản nghiệm được.

Nghĩa của falsifiable

Tính từ

  1. Phản nghiệm được (có thể chứng minh là sai).

Dạng từ của falsifiable

So sánh hơnmore falsifiable
So sánh nhấtmost falsifiable

Họ từ của falsifiable

Câu hỏi thường gặp

falsifiable nghĩa là gì?

falsifiable (tính từ) nghĩa là phản nghiệm được.

falsifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falsifiable: giọng Anh (UK) /ˈfɒl.sɪˌfaɪ.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.