falsifiable
UK/ˈfɒl.sɪˌfaɪ.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
falsifiable nghĩa là phản nghiệm được.
Nghĩa của falsifiable
Tính từ
- Phản nghiệm được (có thể chứng minh là sai).
Dạng từ của falsifiable
| So sánh hơn | more falsifiable |
| So sánh nhất | most falsifiable |
Họ từ của falsifiable
Câu hỏi thường gặp
falsifiable nghĩa là gì?
falsifiable (tính từ) nghĩa là phản nghiệm được.
falsifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của falsifiable: giọng Anh (UK) /ˈfɒl.sɪˌfaɪ.ə.bəl/.