TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fan-blade

US/ˈfæn.ˈbleɪd/ giọng máy của trình duyệt

fan-blade nghĩa là cánh quạt.

Nghĩa của fan-blade

Danh từ

  1. Kỹ thuật Cánh quạt.

Dạng từ của fan-blade

Số nhiềufan blades

Câu hỏi thường gặp

fan-blade nghĩa là gì?

fan-blade (danh từ) nghĩa là cánh quạt.

fan-blade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fan-blade: giọng Mỹ (US) /ˈfæn.ˈbleɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.