TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fan-in

US/ˈfæn.ˈɪn/ giọng máy của trình duyệt

fan-in nghĩa là gộp nhánh vào.

Nghĩa của fan-in

Danh từ

  1. Tech (lượng) gộp nhánh vào.

Dạng từ của fan-in

Số nhiềufan-ins

Cụm từ, thành ngữ với fan-in

  • fan-in loading — Tải vào.

Câu hỏi thường gặp

fan-in nghĩa là gì?

fan-in (danh từ) nghĩa là gộp nhánh vào.

fan-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fan-in: giọng Mỹ (US) /ˈfæn.ˈɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.