TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fan-out

US/ˈfæn.ˈɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

fan-out nghĩa là phân nhánh ra.

Nghĩa của fan-out

Danh từ

  1. Tech (lượng) phân nhánh ra.

Dạng từ của fan-out

Ngôi thứ ba số ítfans out
Hiện tại phân từ (-ing)fanning out
Quá khứ phân từfanned out
Quá khứfanned out

Cụm từ, thành ngữ với fan-out

  • fan-out loading — Tải ra.

Câu hỏi thường gặp

fan-out nghĩa là gì?

fan-out (danh từ) nghĩa là phân nhánh ra.

fan-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fan-out: giọng Mỹ (US) /ˈfæn.ˈɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.