fan-out
US/ˈfæn.ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
fan-out nghĩa là phân nhánh ra.
Nghĩa của fan-out
Danh từ
- Tech (lượng) phân nhánh ra.
Dạng từ của fan-out
| Ngôi thứ ba số ít | fans out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fanning out |
| Quá khứ phân từ | fanned out |
| Quá khứ | fanned out |
Cụm từ, thành ngữ với fan-out
- fan-out loading — Tải ra.
Câu hỏi thường gặp
fan-out nghĩa là gì?
fan-out (danh từ) nghĩa là phân nhánh ra.
fan-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fan-out: giọng Mỹ (US) /ˈfæn.ˈɑʊt/.