TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fancy-dress

US/ˈfænt.si.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

fancy-dress nghĩa là quần áo cải trang, quần áo ngộ nghĩnh.

Nghĩa của fancy-dress

Danh từ

  1. Quần áo cải trang, quần áo ngộ nghĩnh.

Dạng từ của fancy-dress

Số nhiềufancy dresses

Câu hỏi thường gặp

fancy-dress nghĩa là gì?

fancy-dress (danh từ) nghĩa là quần áo cải trang, quần áo ngộ nghĩnh.

fancy-dress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fancy-dress: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.si.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.