TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fandom

UK/ˈfændəm/ US/ˈfændəm/ giọng máy của trình duyệt

fandom nghĩa là cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

Nghĩa của fandom

Danh từ

  1. Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

Dạng từ của fandom

Số nhiềufandoms

Câu hỏi thường gặp

fandom nghĩa là gì?

fandom (danh từ) nghĩa là cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

fandom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fandom: giọng Anh (UK) /ˈfændəm/, giọng Mỹ (US) /ˈfændəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.