TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Fangchenggang

giọng máy của trình duyệt

Fangchenggang nghĩa là phòng thành cảng.

Nghĩa của Fangchenggang

Danh từ riêng

  1. Phòng Thành Cảng.

Câu hỏi thường gặp

Fangchenggang nghĩa là gì?

Fangchenggang (danh từ riêng) nghĩa là phòng thành cảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.