fanlight
UK/ˈfænˌlaɪt/
US/ˈfænˌlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
fanlight nghĩa là Cửa sổ hình bán nguyệt.
Nghĩa của fanlight
Danh từ
- Cửa sổ hình bán nguyệt.
Dạng từ của fanlight
| Số nhiều | fanlights |
Câu hỏi thường gặp
fanlight nghĩa là gì?
fanlight (danh từ) nghĩa là Cửa sổ hình bán nguyệt.
fanlight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fanlight: giọng Anh (UK) /ˈfænˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfænˌlaɪt/.