TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fanlight

UK/ˈfænˌlaɪt/ US/ˈfænˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

fanlight nghĩa là Cửa sổ hình bán nguyệt.

Nghĩa của fanlight

Danh từ

  1. Cửa sổ hình bán nguyệt.

Dạng từ của fanlight

Số nhiềufanlights

Câu hỏi thường gặp

fanlight nghĩa là gì?

fanlight (danh từ) nghĩa là Cửa sổ hình bán nguyệt.

fanlight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanlight: giọng Anh (UK) /ˈfænˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfænˌlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.