TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farmstead

US/ˈfɑːrm.ˌstɛd/ giọng máy của trình duyệt

farmstead nghĩa là trang trại.

Nghĩa của farmstead

Danh từ

  1. Trang trại.

Dạng từ của farmstead

Số nhiềufarmsteads

Câu hỏi thường gặp

farmstead nghĩa là gì?

farmstead (danh từ) nghĩa là trang trại.

farmstead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farmstead: giọng Mỹ (US) /ˈfɑːrm.ˌstɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.