TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farmyard

US/ˈfɑɹmˌjɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

farmyard nghĩa là sân trại.

Nghĩa của farmyard

Danh từ

  1. Sân trại.

Dạng từ của farmyard

Số nhiềufarmyards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farmyard

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

farmyard nghĩa là gì?

farmyard (danh từ) nghĩa là sân trại.

farmyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farmyard: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɹmˌjɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.