TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Faroe Islands

UK/ˈfɛəɹəʊ ˌaɪləndz/ US/ˈfɛəɹəʊ ˌaɪləndz/ giọng máy của trình duyệt

Faroe Islands nghĩa là quần đảo faroe.

Nghĩa của Faroe Islands

Danh từ riêng

  1. Quần đảo Faroe.

Câu hỏi thường gặp

Faroe Islands nghĩa là gì?

Faroe Islands (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo faroe.

Faroe Islands phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Faroe Islands: giọng Anh (UK) /ˈfɛəɹəʊ ˌaɪləndz/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛəɹəʊ ˌaɪləndz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.