TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fasciated

US/ˈfæ.ʃi.ˌeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

fasciated nghĩa là tụ hợp, có vằn, có sọc.

Nghĩa của fasciated

Tính từ

  1. Thực vật học Tụ hợp.
  2. Động vật học Có vằn, có sọc.

Câu hỏi thường gặp

fasciated nghĩa là gì?

fasciated (tính từ) nghĩa là tụ hợp, có vằn, có sọc.

fasciated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fasciated: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ʃi.ˌeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.