fasciated
US/ˈfæ.ʃi.ˌeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
fasciated nghĩa là tụ hợp, có vằn, có sọc.
Nghĩa của fasciated
Tính từ
- Thực vật học Tụ hợp.
- Động vật học Có vằn, có sọc.
Câu hỏi thường gặp
fasciated nghĩa là gì?
fasciated (tính từ) nghĩa là tụ hợp, có vằn, có sọc.
fasciated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fasciated: giọng Mỹ (US) /ˈfæ.ʃi.ˌeɪ.təd/.