TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fascicle

UK/ˈfæs.ɪ.kəl/ US/ˈfæs.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

fascicle nghĩa là bó, chùm, tập.

Nghĩa của fascicle

Danh từ

  1. Thực vật học Bó, chùm.
  2. Tập (sách).

Dạng từ của fascicle

Số nhiềufascicles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fascicle

Đồng nghĩa

Họ từ của fascicle

Câu hỏi thường gặp

fascicle nghĩa là gì?

fascicle (danh từ) nghĩa là bó, chùm, tập.

fascicle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascicle: giọng Anh (UK) /ˈfæs.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfæs.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.