TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fasciculation

US/fə.ˌsɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

fasciculation nghĩa là sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm.

Nghĩa của fasciculation

Danh từ

  1. Thực vật học Sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm.

Dạng từ của fasciculation

Số nhiềufasciculations

Câu hỏi thường gặp

fasciculation nghĩa là gì?

fasciculation (danh từ) nghĩa là sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm.

fasciculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fasciculation: giọng Mỹ (US) /fə.ˌsɪ.kjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.