TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fascinated

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæsɪneɪtɪd/ US/ˈfæsɪneɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fascinated

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của fascinated

So sánh hơnmore fascinated
So sánh nhấtmost fascinated

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.