fast-hardening
US/ˈfæst.ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
fast-hardening nghĩa là cứng rắn nhanh, mau cứng.
Nghĩa của fast-hardening
Tính từ
- Cứng rắn nhanh; mau cứng.
Câu hỏi thường gặp
fast-hardening nghĩa là gì?
fast-hardening (tính từ) nghĩa là cứng rắn nhanh, mau cứng.
fast-hardening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fast-hardening: giọng Mỹ (US) /ˈfæst.ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/.