TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fast-hardening

US/ˈfæst.ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

fast-hardening nghĩa là cứng rắn nhanh, mau cứng.

Nghĩa của fast-hardening

Tính từ

  1. Cứng rắn nhanh; mau cứng.

Câu hỏi thường gặp

fast-hardening nghĩa là gì?

fast-hardening (tính từ) nghĩa là cứng rắn nhanh, mau cứng.

fast-hardening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fast-hardening: giọng Mỹ (US) /ˈfæst.ˈhɑːr.dᵊ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.