TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fat-reducing

US/ˈfæt.rɪ.ˈduː.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

fat-reducing nghĩa là khử mỡ.

Nghĩa của fat-reducing

Tính từ

  1. Khử mỡ.

Câu hỏi thường gặp

fat-reducing nghĩa là gì?

fat-reducing (tính từ) nghĩa là khử mỡ.

fat-reducing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fat-reducing: giọng Mỹ (US) /ˈfæt.rɪ.ˈduː.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.