fat-soluble
US/ˈfæt.ˈsɑːl.jə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
fat-soluble nghĩa là hoà tan trong mỡ.
Nghĩa của fat-soluble
Tính từ
- Hoà tan trong mỡ.
Dạng từ của fat-soluble
| So sánh hơn | more fat-soluble |
| So sánh nhất | most fat-soluble |
Họ từ của fat-soluble
Câu hỏi thường gặp
fat-soluble nghĩa là gì?
fat-soluble (tính từ) nghĩa là hoà tan trong mỡ.
fat-soluble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fat-soluble: giọng Mỹ (US) /ˈfæt.ˈsɑːl.jə.bəl/.