TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fat-soluble

US/ˈfæt.ˈsɑːl.jə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

fat-soluble nghĩa là hoà tan trong mỡ.

Nghĩa của fat-soluble

Tính từ

  1. Hoà tan trong mỡ.

Dạng từ của fat-soluble

So sánh hơnmore fat-soluble
So sánh nhấtmost fat-soluble

Họ từ của fat-soluble

Câu hỏi thường gặp

fat-soluble nghĩa là gì?

fat-soluble (tính từ) nghĩa là hoà tan trong mỡ.

fat-soluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fat-soluble: giọng Mỹ (US) /ˈfæt.ˈsɑːl.jə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.