TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Father's Day

US/faːðɚz dɛɪː/ giọng máy của trình duyệt

Father's Day nghĩa là ngày của cha.

Nghĩa của Father's Day

Danh từ

  1. Ngày của Cha.

Dạng từ của Father's Day

Số nhiềuFather's Days

Câu ví dụ với Father's Day

  • This is the perfect Father's Day gift. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Father's Day nghĩa là gì?

Father's Day (danh từ) nghĩa là ngày của cha.

Father's Day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Father's Day: giọng Mỹ (US) /faːðɚz dɛɪː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.