TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fault finder

US/ ˈfɑɪn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

fault finder nghĩa là máy dò lỗi.

Nghĩa của fault finder

Danh từ

  1. Tech Máy dò lỗi.

Câu hỏi thường gặp

fault finder nghĩa là gì?

fault finder (danh từ) nghĩa là máy dò lỗi.

fault finder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fault finder: giọng Mỹ (US) / ˈfɑɪn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.