fault simulator
US/ ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
fault simulator nghĩa là bộ mô phỏng lỗi.
Nghĩa của fault simulator
Danh từ
- Tech Bộ mô phỏng lỗi.
Câu hỏi thường gặp
fault simulator nghĩa là gì?
fault simulator (danh từ) nghĩa là bộ mô phỏng lỗi.
fault simulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fault simulator: giọng Mỹ (US) / ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/.