TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fault tolerance

US/ ˈtɑː.lə.rənts/ giọng máy của trình duyệt

fault tolerance nghĩa là sự dung sai lỗi.

Nghĩa của fault tolerance

Danh từ

  1. Tech Sự dung sai lỗi.

Dạng từ của fault tolerance

Số nhiềufault tolerances

Câu hỏi thường gặp

fault tolerance nghĩa là gì?

fault tolerance (danh từ) nghĩa là sự dung sai lỗi.

fault tolerance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fault tolerance: giọng Mỹ (US) / ˈtɑː.lə.rənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.