fault tolerance
US/ ˈtɑː.lə.rənts/
giọng máy của trình duyệt
fault tolerance nghĩa là sự dung sai lỗi.
Nghĩa của fault tolerance
Danh từ
- Tech Sự dung sai lỗi.
Dạng từ của fault tolerance
| Số nhiều | fault tolerances |
Câu hỏi thường gặp
fault tolerance nghĩa là gì?
fault tolerance (danh từ) nghĩa là sự dung sai lỗi.
fault tolerance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fault tolerance: giọng Mỹ (US) / ˈtɑː.lə.rənts/.