TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faunae

giọng máy của trình duyệt

faunae nghĩa là hệ động vật, danh sách động vật, động vật chí.

Nghĩa của faunae

Danh từ

  1. Hệ động vật.
  2. Danh sách động vật, động vật chí.

Câu hỏi thường gặp

faunae nghĩa là gì?

faunae (danh từ) nghĩa là hệ động vật, danh sách động vật, động vật chí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.