TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faunal

giọng máy của trình duyệt

faunal nghĩa là hệ động vật.

Nghĩa của faunal

Tính từ

  1. Thuộc Hệ động vật (của một vùng).

Dạng từ của faunal

So sánh hơnmore faunal
So sánh nhấtmost faunal

Câu hỏi thường gặp

faunal nghĩa là gì?

faunal (tính từ) nghĩa là hệ động vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.