faunal
giọng máy của trình duyệt
faunal nghĩa là hệ động vật.
Nghĩa của faunal
Tính từ
- Thuộc Hệ động vật (của một vùng).
Dạng từ của faunal
| So sánh hơn | more faunal |
| So sánh nhất | most faunal |
Câu hỏi thường gặp
faunal nghĩa là gì?
faunal (tính từ) nghĩa là hệ động vật.