TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fawn-coloured

US/ˈfɔn.ˈkə.lɜːd/ giọng máy của trình duyệt

fawn-coloured nghĩa là nâu vàng.

Nghĩa của fawn-coloured

Tính từ

  1. Nâu vàng.

Câu hỏi thường gặp

fawn-coloured nghĩa là gì?

fawn-coloured (tính từ) nghĩa là nâu vàng.

fawn-coloured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fawn-coloured: giọng Mỹ (US) /ˈfɔn.ˈkə.lɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.