TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fax machine

US/ mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

fax machine nghĩa là máy điện thư.

Nghĩa của fax machine

Danh từ

  1. Tech Máy điện thư.

Dạng từ của fax machine

Số nhiềufax machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fax machine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fax machine nghĩa là gì?

fax machine (danh từ) nghĩa là máy điện thư.

fax machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fax machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.