fax machine
US/ mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
fax machine nghĩa là máy điện thư.
Nghĩa của fax machine
Danh từ
- Tech Máy điện thư.
Dạng từ của fax machine
| Số nhiều | fax machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fax machine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fax machine nghĩa là gì?
fax machine (danh từ) nghĩa là máy điện thư.
fax machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fax machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.