fax
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fæks/
US/fæks/
giọng máy của trình duyệt
fax nghĩa là bản fax, đánh fax.
Nghĩa của fax
Danh từ
- Bản fax.
Động từ
- Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.
Dạng từ của fax
| Số nhiều | faxes |
| Ngôi thứ ba số ít | faxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | faxing |
| Quá khứ phân từ | faxed |
| Quá khứ | faxed |
Họ từ của fax
Cụm từ, thành ngữ với fax
- fax machine — Máy điện thư.
- fax modem — Môddem điện thư.
Câu hỏi thường gặp
fax nghĩa là gì?
fax (danh từ, động từ) nghĩa là bản fax, đánh fax.
fax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fax: giọng Anh (UK) /fæks/, giọng Mỹ (US) /fæks/.