fearfulness
US/ˈfɪr.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
fearfulness nghĩa là tính ghê sợ, tính đáng sợ, sự sợ hãi, sự sợ sệt.
Nghĩa của fearfulness
Danh từ
- Tính ghê sợ, tính đáng sợ.
- Sự sợ hãi, sự sợ sệt.
- Sự e ngại.
Dạng từ của fearfulness
| Số nhiều | fearfulnesses |
Câu hỏi thường gặp
fearfulness nghĩa là gì?
fearfulness (danh từ) nghĩa là tính ghê sợ, tính đáng sợ, sự sợ hãi, sự sợ sệt.
fearfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fearfulness: giọng Mỹ (US) /ˈfɪr.fəl.nəs/.