TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fearlessly

US/ˈfɪr.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

fearlessly nghĩa là gan dạ, bạo dạn.

Nghĩa của fearlessly

Phó từ

  1. Gan dạ, bạo dạn.

Dạng từ của fearlessly

So sánh hơnmore fearlessly
So sánh nhấtmost fearlessly

Câu hỏi thường gặp

fearlessly nghĩa là gì?

fearlessly (phó từ) nghĩa là gan dạ, bạo dạn.

fearlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fearlessly: giọng Mỹ (US) /ˈfɪr.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.