fearmought
giọng máy của trình duyệt
fearmought nghĩa là vải phi.
Nghĩa của fearmought
Danh từ
- Vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển).
- Áo bành tô (đi biển) bằng vải phi.
Câu hỏi thường gặp
fearmought nghĩa là gì?
fearmought (danh từ) nghĩa là vải phi.