TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

febricity

giọng máy của trình duyệt

febricity nghĩa là sự phát sốt.

Nghĩa của febricity

Danh từ

  1. Y học Sự phát sốt.

Dạng từ của febricity

Số nhiềufebricities

Câu hỏi thường gặp

febricity nghĩa là gì?

febricity (danh từ) nghĩa là sự phát sốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.