TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

febrifuge

UK/ˈfɛbɹɪfjuːd͡ʒ/ US/ˈfɛbɹɪfjuːd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

febrifuge nghĩa là thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt.

Nghĩa của febrifuge

Danh từ

  1. Y học Thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt.

Dạng từ của febrifuge

Số nhiềufebrifuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với febrifuge

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

febrifuge nghĩa là gì?

febrifuge (danh từ) nghĩa là thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt.

febrifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của febrifuge: giọng Anh (UK) /ˈfɛbɹɪfjuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛbɹɪfjuːd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.