febrifaciant
giọng máy của trình duyệt
febrifaciant nghĩa là gây sốt.
Nghĩa của febrifaciant
Tính từ
- Gây sốt.
Câu hỏi thường gặp
febrifaciant nghĩa là gì?
febrifaciant (tính từ) nghĩa là gây sốt.
febrifaciant nghĩa là gây sốt.
febrifaciant (tính từ) nghĩa là gây sốt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.