fecundation
US/ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
fecundation nghĩa là sự thụ thai, sự thụ tinh.
Nghĩa của fecundation
Danh từ
- Sinh vật học Sự (làm cho) thụ thai, sự (làm cho) thụ tinh.
Dạng từ của fecundation
| Số nhiều | fecundations |
Câu hỏi thường gặp
fecundation nghĩa là gì?
fecundation (danh từ) nghĩa là sự thụ thai, sự thụ tinh.
fecundation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fecundation: giọng Mỹ (US) /ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən/.