TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fecundation

US/ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

fecundation nghĩa là sự thụ thai, sự thụ tinh.

Nghĩa của fecundation

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự (làm cho) thụ thai, sự (làm cho) thụ tinh.

Dạng từ của fecundation

Số nhiềufecundations

Câu hỏi thường gặp

fecundation nghĩa là gì?

fecundation (danh từ) nghĩa là sự thụ thai, sự thụ tinh.

fecundation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fecundation: giọng Mỹ (US) /ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.