TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

federalization

US/ˌfɛ.də.rə.lə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

federalization nghĩa là sự lập liên bang.

Nghĩa của federalization

Danh từ

  1. Sự lập liên bang; sự tổ chức theo chế độ liên bang.

Dạng từ của federalization

Số nhiềufederalizations

Họ từ của federalization

Câu hỏi thường gặp

federalization nghĩa là gì?

federalization (danh từ) nghĩa là sự lập liên bang.

federalization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của federalization: giọng Mỹ (US) /ˌfɛ.də.rə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.